Cân sấy ẩm M5-Thermo 203M – Kiểm soát hàm lượng ẩm chuẩn xác cho bột xi măng và clinker

Cân sấy ẩm M5-Thermo 203M – Kiểm soát hàm lượng ẩm chuẩn xác cho bột xi măng và clinker

Trong sản xuất xi măng, hàm lượng ẩm của clinker, thạch cao và phụ gia cần được kiểm soát ổn định. Độ ẩm dư có thể ảnh hưởng đến khả năng nghiền, lưu trữ và tính ổn định của vật liệu. Vì vậy, phòng QC cần phương pháp kiểm tra nhanh để phát hiện sai lệch ngay trong từng mẻ.

Cân sấy ẩm M5-Thermo 203M hỗ trợ xác định độ ẩm dựa trên sự thay đổi khối lượng mẫu khi gia nhiệt. Kết quả nhanh giúp kỹ thuật viên có thêm dữ liệu để theo dõi nguyên liệu và điều chỉnh quy trình sản xuất phù hợp.

Điểm danh những tác hại khôn lường khi clinker và phụ gia thạch cao chứa lượng ẩm dư vượt mức

Clinker và phụ gia có thể tiếp xúc với hơi ẩm trong quá trình sản xuất, vận chuyển hoặc lưu kho. Khi độ ẩm tăng, vật liệu có thể xuất hiện hiện tượng vón cục, ảnh hưởng đến quá trình cấp liệu và nghiền.

Một số vấn đề thường được quan tâm gồm:

  • Clinker dễ kết tụ trong quá trình lưu trữ.
  • Bột và phụ gia có thể giảm tính đồng nhất.
  • Quá trình nghiền có thể bị ảnh hưởng bởi lượng nước dư.
  • Vật liệu dễ phát sinh sai lệch giữa các mẻ.
  • Thời gian xử lý và kiểm soát chất lượng có thể tăng.

Đặc biệt, thạch cao có tính hút ẩm và có thể thay đổi trạng thái khi bảo quản trong điều kiện không phù hợp. Do đó, kiểm tra độ ẩm nguyên liệu giúp phòng QC phát hiện sớm những biến động bất thường.

Không nên chỉ đánh giá bằng cảm quan. Một mẫu bột nhìn khô vẫn có thể chứa lượng ẩm khác nhau giữa các vị trí lấy mẫu.

Áp lực của kỹ thuật viên ca đêm khi phải kiểm soát chất lượng bột xi măng liên tục theo từng mẻ

Nhà máy xi măng thường vận hành liên tục. Kỹ thuật viên QC phải kiểm tra nhiều chỉ tiêu trong suốt các ca sản xuất. Nếu phương pháp xác định độ ẩm mất nhiều thời gian, việc phản hồi kết quả cho dây chuyền sẽ chậm hơn.

Với mẫu bột xi măng, một quy trình kiểm tra thực tế có thể gồm:

  1. Lấy mẫu đại diện từ từng mẻ.
  2. Đồng nhất mẫu trước khi phân tích.
  3. Cân lượng mẫu theo phương pháp nội bộ.
  4. Tiến hành sấy và theo dõi khối lượng.
  5. Ghi nhận kết quả độ ẩm.
  6. So sánh với giới hạn kiểm soát của nhà máy.

Việc chuẩn hóa các bước trên giúp giảm sai khác giữa kỹ thuật viên. Đặc biệt trong ca đêm, tự động hóa quá trình sấy và kết thúc phép đo có thể giảm thao tác thủ công.

Kết quả cũng nên được lưu lại theo từng mẻ. Đây là cơ sở hữu ích để truy xuất khi xuất hiện biến động về chất lượng.

Tự động hóa khâu đo ẩm bằng cảm biến cân chính xác và đèn gia nhiệt hồng ngoại trên M5-Thermo 203M

Cân sấy ẩm M5-Thermo 203M xác định hàm lượng ẩm dựa trên sự thay đổi khối lượng mẫu trong quá trình gia nhiệt. Thiết bị kết hợp cảm biến cân chính xác với hệ thống gia nhiệt halogen-hồng ngoại, giúp rút ngắn thời gian kiểm tra so với phương pháp sấy truyền thống.

Một số thông số gồm:

  • Độ phân giải độ ẩm: 0,01%.
  • Dải nhiệt độ sấy: 35–160°C.
  • Bước cài đặt nhiệt độ: 1°C.
  • Màn hình: cảm ứng màu 5 inch, độ phân giải 800 × 480.
  • Chế độ kết thúc: theo thời gian hoặc Autostop.
  • Hiển thị kết quả: % độ ẩm, % chất rắn, ATRO và khối lượng.
  • Kết nối: RS232 và USB.

Với các mẫu như bột xi măng, clinker hoặc phụ gia, kỹ thuật viên có thể thiết lập điều kiện sấy phù hợp rồi lưu lại chương trình. Chế độ Autostop giúp phép đo tự động kết thúc khi đạt điều kiện cài đặt, giảm thao tác theo dõi trong từng ca QC.

Các bước cài đặt đường cong gia nhiệt phù hợp với đặc tính hút ẩm đặc thù của từng loại mác xi măng

Không nên sử dụng một chương trình sấy duy nhất cho mọi loại mẫu. Bột xi măng, clinker và thạch cao có thành phần cũng như đặc tính nhiệt khác nhau.

Mình khuyến nghị phòng QC xây dựng chương trình theo các bước sau:

  1. Xác định đặc tính mẫu
    Ghi nhận loại xi măng, clinker hoặc phụ gia cần kiểm tra.
  2. Chuẩn hóa cách lấy mẫu
    Lấy mẫu ở nhiều vị trí và đồng nhất trước khi cân.
  3. Thiết lập nhiệt độ ban đầu
    Chọn nhiệt độ dựa trên phương pháp thử đã được phòng QC xác nhận.
  4. Theo dõi đường cong sấy
    Quan sát tốc độ giảm khối lượng để đánh giá quá trình thoát ẩm.
  5. Thiết lập Autostop
    Chọn điều kiện kết thúc phù hợp với đặc tính của mẫu.
  6. Đối chiếu với phương pháp tham chiếu
    So sánh định kỳ với phương pháp tiêu chuẩn để xác nhận độ tin cậy của chương trình.

Khi đã xác định được điều kiện phù hợp, phòng QC có thể lưu chương trình riêng cho từng nhóm vật liệu. Cách này giúp kỹ thuật viên thao tác nhất quán hơn giữa các ca.

Kết luận

Cân sấy ẩm M5-Thermo 203M có thể hỗ trợ phòng QC kiểm tra nhanh hàm lượng ẩm trong vật liệu dạng bột. Việc chuẩn hóa lấy mẫu, nhiệt độ và điều kiện kết thúc giúp kết quả có tính nhất quán hơn.

Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn thêm về sản phẩm!

Thương hiệu BEL Engineering đã có mặt trên thị trường Việt Nam trên 10 năm và không ngừng phát triển. Đội ngũ sửa chữa, hiệu chuẩn, bảo trì chuyên nghiệp. Liên hệ ngay: 02822209913